Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genealogically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genealogically

//

* phó từ
  • theo phả hệ, về mặt phả hệ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a genealogical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...