Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

genealogically

//

* phó từ
  • theo phả hệ, về mặt phả hệ
Định nghĩa tiếng Anh

r in a genealogical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...