genealogist
/,dʤi:ni'ælədʤist/ phổ biến #32076
Biến thể từ
genealogists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genealogist
/,dʤi:ni'ælədʤist/
danh từ
- nhà phả hệ học
- người lập bảng phả hệ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expert in genealogy