Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genealogy of jesus

/ˌdʒiː.niˈɑː.lə.dʒi əv ˈdʒiː.zəs/

Nghĩa thường dùng

dòng dõi của Chúa Jesus cụm từ

“The genealogy of Jesus is in the Bible.”Dòng dõi của Chúa Jesus có trong Kinh Thánh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...