generable
/'dʒenәrәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
generable
//
* tính từ- có thể được sản sinh
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being generated or produced.
Từ điển Anh–Việt
111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being generated or produced.
Đang tải...