Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

general assembly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

general assembly

//

* danh từ
  • đại hội đồng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...