Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

general-purpose register

//

  • (Tech) bản ghi thườg dụng (trong bộ nhớ chính của đơn vị xử lý trung ương
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...