Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34633

generalissimo

/,dʤenərə'lisimou/

danh từ

  • (quân sự) tổng tư lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the officer who holds the supreme command

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...