Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

generalissimo

/,dʤenərə'lisimou/ phổ biến #34633
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

generalissimo

/,dʤenərə'lisimou/

danh từ

  • (quân sự) tổng tư lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the officer who holds the supreme command

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...