Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

generalizer

/'dʤenərəlaizə/

danh từ

  • người tổng quát hoá; người khái quát hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who takes general or comprehensive views.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...