Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37975

generalship

/'dʤenərəlʃip/

danh từ

  • (quân sự) cấp tướng
  • chiến lược, chiến thuật
  • tài chỉ huy quân sự
  • sự khéo léo; tài ngoại giao
  • tài quản lý, tài điều khiển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the leadership ability of a military general\nn. the office and authority of a general

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...