generate clean energy
Nghĩa thường dùng
“Solar panels generate clean energy for homes.”Các tấm pin mặt trời sản xuất năng lượng sạch cho các ngôi nhà.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Solar panels generate clean energy for homes.”Các tấm pin mặt trời sản xuất năng lượng sạch cho các ngôi nhà.
Đang tải...