generate energy solutions
Nghĩa thường dùng
“We need to generate energy solutions for climate change.”Chúng ta cần tạo ra giải pháp năng lượng cho biến đổi khí hậu.
Từ điển Anh–Việt
112.198 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to generate energy solutions for climate change.”Chúng ta cần tạo ra giải pháp năng lượng cho biến đổi khí hậu.
Đang tải...