generate knowledge
Nghĩa thường dùng
“The research aims to generate knowledge about disease prevention.”Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra kiến thức về phòng ngừa bệnh tật.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The research aims to generate knowledge about disease prevention.”Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra kiến thức về phòng ngừa bệnh tật.
Đang tải...