Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

generation data group (GDG)

//

  • (Tech) nhóm dữ liệu cùng lứa/cùng thời/cùng hệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...