generic drug
Đang hiển thị mục gốc generic drug cho “generic drugs”.
Nghĩa thường dùng
“Ask for a generic drug to reduce your costs.”Hỏi về thuốc generic để giảm chi phí của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc generic drug cho “generic drugs”.
“Ask for a generic drug to reduce your costs.”Hỏi về thuốc generic để giảm chi phí của bạn.
Đang tải...