Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geniculated

/dʤi'nikjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geniculated

/dʤi'nikjulit/

tính từ

  • (sinh vật học) cong gập (như đầu gối), quặp
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Geniculate a. Same as Geniculate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...