Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geniculum

/dʒә'nikjulәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geniculum

//

* danh từ
  • thể gối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...