Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genito-urinary

/ˌdʒenɪtəʊ ˈjʊərɪnəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genito-urinary

//

* tính từ
  • thuộc sinh dục-niệu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...