Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genoblast

/'dʒenә,blæst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genoblast

//

* danh từ
  • (sinh học) nguyên bào chính; tế bào mầm chín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...