genocline
/'dʒenә,klain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genocline
//
* danh từ- cấp di truyền
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...