Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genomic

/dʒi:'ŋəʊmɪk/ phổ biến #23883
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genomic

//

* tính từ
  • thuộc hệ gen; bộ gen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...