Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gens

/dʒenz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gens

//

* danh từ; số nhiều gentes
  • thị tộc
  • (sinh học) nghành
Định nghĩa tiếng Anh

n family based on male descent n informal term for information

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...