Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genteelly

/dʒen'ti:llɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genteelly

//

* phó từ
  • cầu kỳ, trau chuốt
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a genteel manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...