Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gentleman-at-arms

/'dʤentlmənət'ɑ:mz/

danh từ

  • quan ngự lâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of 40 gentlemen who attend the British sovereign on state occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...