Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gentlemanlike

/'dʤentlmənli/

tính từ

  • lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting a man of good breeding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...