Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gentlemanlike

/'dʤentlmənli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gentlemanlike

/'dʤentlmənli/

tính từ

  • lịch sự, hào hoa phong nhã; hào hiệp, quân tử
Định nghĩa tiếng Anh

s. befitting a man of good breeding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...