Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gentlemanliness

phổ biến #45811
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gentlemanliness

//

* danh từ
  • phong thái quân tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being gentlemanly; gentlemanly conduct or manners.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...