Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45811

gentlemanliness

//

* danh từ
  • phong thái quân tử
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state of being gentlemanly; gentlemanly\n conduct or manners.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...