gentlewomanlike
/'dʒentl,wjmәnlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gentlewomanlike
//
* danh từ- như một nữ quý tộc
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...