Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genuant

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genuant

//

* tính từ
  • chịu luồn cúi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...