genuflector
/'dʤenju:flektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
genuflector
/'dʤenju:flektə/
danh từ
- người quỳ gối (để lễ)
Từ điển Anh–Việt
112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...