Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #6439

genuinely

//

* phó từ
  • thành thật, chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

r in accordance with truth or fact or reality\nr genuinely; with authority

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...