Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genuineness

/'dʤenjuinnis/ phổ biến #33933
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genuineness

/'dʤenjuinnis/

danh từ

  • tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực
  • tính thành thật, tính chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being genuine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...