genuineness
/'dʤenjuinnis/
danh từ
- tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực
- tính thành thật, tính chân thật
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being genuine
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the state of being genuine
Đang tải...