Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33933

genuineness

/'dʤenjuinnis/

danh từ

  • tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực
  • tính thành thật, tính chân thật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being genuine

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...