geochemical
/dʒi:ɒ'kemɪkl/ phổ biến #37878
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geochemical
//
* tính từ- thuộc địa hoá học
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...