Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42272

geochemistry

/,dʤi:ou'kemistri/

danh từ

  • địa hoá học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chemistry of the earth's crust

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...