geodynamics
/,dʤi:oudai'næmiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geodynamics
/,dʤi:oudai'næmiks/
danh từ
- khoa địa động lực
Từ điển Anh–Việt
111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...