Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geognost

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geognost

//

* danh từ
  • nhà nghiên cứu cấu tạo địa cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One versed in geognosy; a geologist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...