Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

geological boundary

danh từ

  • ranh giới địa chất
    • geological boundary layer: lớp ranh giới địa chất
    • cross the geological boundary: vượt qua ranh giới địa chất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...