geologically
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geologically
//
* phó từ- về mặt địa chất, về phương diện địa chất
Định nghĩa tiếng Anh
r. with respect to geology
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with respect to geology
Đang tải...