Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geologically

/ˌdʒi:ə'lɒdʒɪklɪ/ phổ biến #26197
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geologically

//

* phó từ
  • về mặt địa chất, về phương diện địa chất
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to geology

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...