Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geologize

/dʤi'ɔlədʤaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geologize

/dʤi'ɔlədʤaiz/

nội động từ

  • nghiên cứu địa chất

ngoại động từ

  • thăm dò địa chất (nơi nào)
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To study geology or make geological investigations in the field; to discourse as a geologist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...