geomagnetism
/.dʒi:әu'mægnәtizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geomagnetism
//
* danh từ- địa; từ tính trái đất
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...