Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

geometric forms

cụm từ

  • các hình dạng hình học
    • geometric forms in art: các hình dạng hình học trong nghệ thuật
    • basic geometric forms: các hình dạng hình học cơ bản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...