Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

geometric resonance

//

  • (Tech) cộng hưởng hình học (giữa sóng siêu âm với các điện tử trong kim loại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...