Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

geometrize

//

* nội động từ
  • nghiên cứu hình học
  • vận dụng phương pháp hình học* ngoại động từ
  • trình bày theo phương pháp hình học
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To investigate or apprehend geometrical quantities\n or laws; to make geometrical constructions; to proceed in accordance\n with the principles of geometry.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...