geometrize
//
* nội động từ- nghiên cứu hình học
- vận dụng phương pháp hình học* ngoại động từ
- trình bày theo phương pháp hình học
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To investigate or apprehend geometrical quantities\n or laws; to make geometrical constructions; to proceed in accordance\n with the principles of geometry.