Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geophone

/'dʒi(:)әufәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geophone

//

* danh từ
  • máy dò âm thanh dưới đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...