Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21704

geophysical

/,dʤi:ou'fizikəl/

tính từ

  • (thuộc) địa vật lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or concerned with geophysics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...