Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geophysics

/,dʤi:ou'fiziks/ phổ biến #33313
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geophysics

/,dʤi:ou'fiziks/

danh từ, số nhiều dùng như số ít

  • khoa địa vật lý
Định nghĩa tiếng Anh

n. geology that uses physical principles to study properties of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...