Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geophyte

/'dʤi:əfait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geophyte

/'dʤi:əfait/

danh từ

  • (thực vật học) cây chồi dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n a perennial plant that propagates by underground bulbs or tubers or corms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...