geoponic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geoponic
/,dʤi:ou'pɔlitiks/
tính từ
-(đùa cợt) (thuộc) nông nghiệpĐịnh nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Geoponical
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Geoponical
Đang tải...