geopotential
/,dʒi:әupә'tenʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geopotential
//
* danh từ- thế năng trái đất
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...