georgette
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
georgette
/dʤɔ:'dʤet/
danh từ
- nhiễu joocjet, kết joocjet
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thin silk dress material
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a thin silk dress material
Đang tải...