Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geothermic

/,dʒi(:)әu'θә:mik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geothermic

//

* tính từ
  • thuộc địa nhiệt
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the heat in the interior of the earth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...