gerant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gerant
//
* danh từ- người quản lý
Định nghĩa tiếng Anh
n. The manager or acting partner of a company, joint-stock association, etc.
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The manager or acting partner of a company, joint-stock association, etc.
Đang tải...